control system

Học thuật
Thân thiện
control system

The engineer monitors the control system in the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống kiểm soát: Một tập hợp các thành phần (có thể khí, điện tử, hoặc phần mềm) được thiết kế để quản lý, chỉ huy, điều khiển hoặc điều chỉnh hành vi của một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị khác nhằm đạt được kết quả mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new automated control system. (Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống kiểm soát tự động mới.)
    • Aircraft rely on a sophisticated flight control system. (Máy bay phụ thuộc vào một hệ thống kiểm soát bay tinh vi.)
    • The new software acts as a control system for the entire network. (Phần mềm mới hoạt động như một hệ thống kiểm soát cho toàn bộ mạng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feedback control system": hệ thống kiểm soát phản hồi (một hệ thống sử dụng thông tin đầu ra để điều chỉnh đầu vào, nhằm duy trì trạng thái ổn định).

    • A thermostat is a simple example of a feedback control system. (Bộ điều nhiệt một dụ đơn giản về hệ thống kiểm soát phản hồi.)
  • "closed-loop control system": hệ thống kiểm soát vòng kín (tương tự hệ thống phản hồi, nơi đầu ra được đo lường so sánh với giá trị mong muốn để tạo ra tín hiệu điều khiển).

    • Modern cruise control in cars is a closed-loop control system. (Hệ thống kiểm soát hành trình hiện đại trên ô tô một hệ thống kiểm soát vòng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Control (n): sự kiểm soát, sự điều khiển.

    • He lost control of the vehicle. (Anh ấy mất kiểm soát phương tiện.)
  • Controller (n): bộ điều khiển, người kiểm soát.

    • The game controller is wireless. (Bộ điều khiển trò chơi không dây.)
  • System (n): hệ thống.

    • The solar system has eight planets. (Hệ mặt trời tám hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulatory system: hệ thống điều tiết, hệ thống quy định.
  • Management system: hệ thống quản lý.
  • Governance system: hệ thống quản trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ "control system".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "control system" một cách cố định.)

control system

The engineer monitors the control system in the factory.

Noun
  1. hệ thống kiểm soát.